ĐÁNH GIÁ CHỈ SỐ CƠ THỂ
Loading...
ĐÁNH GIÁ CHỈ SỐ CƠ THỂ

ĐÁNH GIÁ CHỈ SỐ CƠ THỂ

13/08/2026

HƯỚNG DẪN ĐỌC KẾT QUẢ INBODY & ĐÁNH GIÁ CHỈ SỐ CƠ THỂ

Hiểu đúng cơ thể – Hiểu đúng kết quả – Theo dõi đúng sự thay đổi


1. THÀNH PHẦN CẤU TẠO CƠ THỂ

Cơ thể có thể được nhìn theo 2 khối chính:

1. Khối không mỡ (Fat-Free Mass)

Gồm:

  • Nước
  • Protein
  • Chất khoáng

→ Là phần không bao gồm mỡ trong cơ thể.

2. Khối mỡ (Fat Mass)

Gồm:

  • Mỡ thiết yếu – cần thiết cho các chức năng sống, bảo vệ cơ quan và duy trì hoạt động sinh lý.
  • Mỡ không thiết yếu – phần mỡ dự trữ, chủ yếu được tích lũy để dự trữ năng lượng.

1. Khối không mỡ (Fat-Free Mass)

Là phần cơ thể không chứa mỡ

  • KHUNG XƯƠNG
  • NƯỚC
  • RĂNG
  • MÔ LIÊN KẾT
  • CÁC CƠ QUAN KHÁC

 

Khối mỡ (Fat Mass)

Gồm:

  • Mỡ thiết yếu – lượng mỡ cần thiết cho các chức năng sinh lý và hoạt động bình thường của cơ thể.
  • Mỡ không thiết yếu – lượng mỡ dự trữ, chủ yếu phục vụ dự trữ năng lượng.

 

 

SỰ PHÂN BỐ MỠ CƠ THỂ

 

1.2. Nước trong cơ thể

Nước chiếm một tỷ lệ lớn trong cơ thể và tham gia vào rất nhiều chức năng sinh lý.

Trong kết quả InBody, Total Body Water – TBW là tổng lượng nước được ước tính trong cơ thể.

Nước cũng được phân chia thành:

ICW – Intracellular Water: nước nội bào

ECW – Extracellular Water: nước ngoại bào

Sự thay đổi lượng nước trong cơ thể có thể làm cân nặng và một số chỉ số phân tích dao động.

Ví dụ, một người có thể tăng cân trong thời gian ngắn do thay đổi lượng nước, lượng thức ăn trong đường tiêu hóa hoặc các yếu tố sinh hoạt khác, chứ không nhất thiết là tăng lượng mỡ tương ứng.

Vì vậy:

Một lần cân nặng tăng hoặc giảm không nên được hiểu ngay là cơ thể đã tăng hoặc giảm mỡ.


.

 

Hai chỉ số này rất quan trọng khi theo dõi quá trình giảm mỡ.


2. GIỚI THIỆU VÀ THỰC HÀNH THIẾT BỊ INBODY 270

2.1. InBody 270 là gì?

InBody 270 là thiết bị phân tích thành phần cơ thể sử dụng phương pháp BIA – Bioelectrical Impedance Analysis, hay phân tích trở kháng điện sinh học.

Thiết bị thực hiện phép đo trên 5 vùng:

Tay phải

Tay trái

Thân

Chân phải

Chân trái

InBody 270 sử dụng hai tần số đo và thực hiện các phép đo trở kháng trên các vùng cơ thể này.

Quá trình đo không xâm lấn và được thực hiện trong thời gian ngắn.

Thiết bị sau đó cung cấp các nhóm thông tin về:

Cân nặng

Nước cơ thể

Khối lượng cơ

Khối lượng mỡ

Tỷ lệ mỡ

BMI

Phân tích cơ theo từng vùng

BMR

Một số chỉ số bổ sung khác

tùy theo mẫu phiếu và cấu hình sử dụng.


2.2. InBody đo cơ thể bằng cách nào?

BIA hoạt động dựa trên đặc tính dẫn điện khác nhau của các mô trong cơ thể.

Khi thực hiện phép đo, thiết bị truyền một dòng điện xoay chiều rất nhỏ qua cơ thể và đo trở kháng.

Từ dữ liệu đo được, kết hợp với thông tin đầu vào và thuật toán của thiết bị, InBody đưa ra các giá trị ước tính về thành phần cơ thể.

Điều này có nghĩa:

Kết quả InBody là kết quả phân tích/ước tính thành phần cơ thể từ phép đo BIA, không phải phép đo trực tiếp tuyệt đối từng thành phần.

Do đó, điều kiện đo có thể ảnh hưởng đến kết quả.


2.3. Trước khi thực hiện đo cần lưu ý gì?

Để việc so sánh giữa các lần đo có ý nghĩa hơn, nên cố gắng thực hiện các lần đo trong điều kiện tương đối giống nhau.

Một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả BIA gồm:

Lượng nước trong cơ thể

Ăn uống trước khi đo

Vận động trước khi đo

Thời điểm đo

Tình trạng cơ thể

Điều kiện tiếp xúc với thiết bị

Vì vậy, không nên quá lo lắng nếu một vài chỉ số thay đổi nhẹ giữa hai lần đo.

Điều quan trọng hơn là:

Theo dõi xu hướng thay đổi qua nhiều lần đo trong điều kiện tương đối nhất quán.


2.4. Quy trình thực hiện InBody 270

Thông thường, quá trình kiểm tra gồm các bước:

  • Bước 1: Nhập thông tin
    • Các thông tin cần thiết được nhập vào thiết bị theo quy trình của nơi thực hiện đo.
  • Bước 2: Chuẩn bị
    • Tháo giày dép và thực hiện theo hướng dẫn của người đo.
  • Bước 3: Đứng lên bàn cân
    • Đặt hai bàn chân đúng vị trí tiếp xúc trên các điện cực.
  • Bước 4: Cầm tay cầm
    • Hai tay giữ đúng vị trí theo hướng dẫn.
  • Bước 5: Giữ tư thế
    • Đứng thẳng, giữ tư thế ổn định và thực hiện theo hướng dẫn của thiết bị.
  • Bước 6: Chờ hoàn tất
    • Không nói chuyện, không di chuyển hoặc thay đổi tư thế trong quá trình đo.
  • Bước 7: Nhận kết quả
    • Sau khi hoàn tất, kết quả có thể được hiển thị hoặc in ra phiếu kết quả tùy cấu hình sử dụng. InBody 270 hỗ trợ phiếu kết quả phân tích thành phần cơ thể.

2.5. Vì sao cùng một người có thể có kết quả khác nhau?

Điều này hoàn toàn có thể xảy ra.

Ví dụ:

Lần 1 đo vào buổi sáng.

Lần 2 đo sau khi ăn uống và vận động.

Hai kết quả có thể khác nhau.

Điều đó không nhất thiết có nghĩa cơ thể đã thay đổi thực sự về lượng mỡ hoặc cơ trong thời gian rất ngắn.

Một phần thay đổi có thể liên quan đến trạng thái nước và điều kiện đo.

Vì vậy, khi theo dõi tiến trình:

Điều kiện đo càng nhất quán → việc so sánh càng có giá trị.


3. HIỂU KẾT QUẢ SAU KHI KIỂM TRA INBODY 270

Đây là phần quan trọng nhất.

Một phiếu InBody có nhiều con số. Nhưng bạn không cần phải đọc tất cả cùng một lúc.

Hãy đọc theo từng nhóm.


3.1. Weight – Cân nặng

Đây là tổng trọng lượng cơ thể tại thời điểm đo.

Ví dụ:

70,0 kg

Con số này cho biết bạn đang nặng 70 kg.

Nhưng nó chưa cho biết:

Có bao nhiêu kg mỡ?

Có bao nhiêu kg cơ?

Bao nhiêu là nước?

Cơ thể đang thay đổi theo hướng nào?

Do đó, Weight chỉ là điểm bắt đầu.


3.2. BMI – Chỉ số khối cơ thể

BMI được tính dựa trên cân nặng và chiều cao:

BMI = Cân nặng (kg) / Chiều cao² (m²)

Ví dụ:

Người cao 1,70 m và nặng 70 kg:

BMI ≈ 24,2

BMI có thể dùng để sàng lọc tình trạng cân nặng theo chiều cao.

Tuy nhiên, BMI không phân biệt được cơ và mỡ.

Một người có khối lượng cơ cao có thể có BMI cao hơn nhưng không nhất thiết có lượng mỡ cao.

Vì vậy:

BMI nên được xem cùng với Body Fat %, Fat Mass và Muscle Mass.


3.3. Body Fat Mass – Khối lượng mỡ

Đây là lượng mỡ cơ thể được thiết bị ước tính theo kg.

Ví dụ:

Body Fat Mass = 20 kg

Có thể hiểu đơn giản rằng thiết bị ước tính cơ thể đang có khoảng 20 kg mỡ.

Đây là một trong những chỉ số quan trọng khi theo dõi mục tiêu giảm mỡ.


3.4. Percent Body Fat – Tỷ lệ mỡ cơ thể

PBF – Percent Body Fat cho biết tỷ lệ mỡ cơ thể so với tổng trọng lượng cơ thể.

Ví dụ:

Cân nặng:

70 kg

PBF:

30%

Khối lượng mỡ ước tính tương ứng khoảng:

70 × 30% = 21 kg

Con số này giúp chúng ta hiểu cơ thể không chỉ nặng bao nhiêu kg mà còn có tỷ lệ mỡ như thế nào.

InBody sử dụng cả BMI và PBF trong phần đánh giá béo phì; hãng lưu ý rằng PBF cung cấp thêm thông tin về tỷ lệ mỡ so với trọng lượng cơ thể mà BMI không thể phản ánh.


3.5. Skeletal Muscle Mass – Khối lượng cơ xương

SMM – Skeletal Muscle Mass là chỉ số về khối lượng cơ xương được thiết bị ước tính.

Đây là một chỉ số rất đáng quan tâm khi mục tiêu là:

Giảm mỡ – duy trì cơ – cải thiện vóc dáng.

Ví dụ:

Trước

70 kg

Fat Mass: 25 kg

SMM: 30 kg

Sau

68 kg

Fat Mass: 22 kg

SMM: được duy trì tương đối

Nếu chỉ nhìn cân nặng:

70 → 68 kg

Bạn biết mình giảm 2 kg.

Nhưng khi nhìn sâu hơn:

Mỡ giảm khoảng 3 kg

Cơ được duy trì tương đối

thì chúng ta có một bức tranh rõ hơn về sự thay đổi thành phần cơ thể.


3.6. Muscle-Fat Analysis – Phân tích cơ và mỡ

Phần này thường thể hiện ba thông tin quan trọng:

Weight

Skeletal Muscle Mass

Body Fat Mass

Ba chỉ số này nên được đọc cùng nhau.

Ví dụ:

Cân nặng giảm + mỡ giảm + cơ duy trì

→ Đây là xu hướng đáng chú ý khi mục tiêu là cải thiện thành phần cơ thể.

Trong khi:

Cân nặng giảm + mỡ giảm + cơ cũng giảm nhiều

→ Cần xem xét kỹ hơn quá trình ăn uống, vận động và tập luyện.

Vì vậy, không nên nói:

“Giảm càng nhiều kg càng tốt.”

Mà nên quan tâm:

“Phần nào của cơ thể đang thay đổi?”


3.7. Body Composition Analysis – Phân tích thành phần cơ thể

Phần này cho thấy các thành phần chính góp phần tạo nên trọng lượng cơ thể, bao gồm:

Total Body Water

Protein

Minerals

Body Fat Mass

Weight

InBody sử dụng mô hình phân loại thành phần cơ thể để biểu thị định lượng các thành phần này.

Mục đích của phần này là giúp chúng ta hiểu:

Cơ thể không chỉ là “một con số cân nặng”.

Cùng một cân nặng nhưng thành phần cơ thể có thể khác nhau.


3.8. Segmental Lean Analysis – Phân tích khối lượng nạc theo từng vùng

InBody 270 phân tích cơ thể theo 5 vùng:

Tay phải

Tay trái

Thân

Chân phải

Chân trái

Phần này giúp quan sát sự phân bố khối lượng nạc giữa các vùng cơ thể.

Ví dụ:

Một người có thể có khối lượng cơ tổng thể tương đối tốt nhưng hai chân có sự phân bố khác nhau.

Hoặc hai tay có sự chênh lệch nhất định.

Phân tích từng vùng giúp chúng ta có thêm thông tin thay vì chỉ nhìn tổng lượng cơ.

Tuy nhiên cần nhớ

Không nên tự kết luận rằng một chênh lệch nhỏ giữa hai bên chắc chắn là bất thường.

Các giá trị từ BIA là giá trị ước tính và có thể chịu ảnh hưởng bởi điều kiện đo.

Nếu có chênh lệch lớn, kéo dài hoặc đi kèm triệu chứng bất thường, nên được đánh giá bởi chuyên môn phù hợp.


3.9. Segmental Fat Analysis – Phân tích mỡ theo từng vùng

Một số mẫu kết quả InBody 270 có thể cung cấp phân tích mỡ theo vùng.

Thông tin này g iúp quan sát:

Mỡ ở tay

Mỡ ở thân

Mỡ ở chân

Điều này đặc biệt hữu ích khi theo dõi sự thay đổi phân bố mỡ trong quá trình cải thiện thành phần cơ thể.

Ví dụ:

Body Fat % giảm

nhưng đồng thời có thể quan sát thêm:

Fat Mass ở vùng thân giảm

→ chúng ta có thêm thông tin về nơi cơ thể đang thay đổi.


3.10. Visceral Fat – Mỡ nội tạng

Mỡ nội tạng là mỡ nằm trong khoang bụng, xung quanh các cơ quan nội tạng.

Đây là một loại mỡ cần được quan tâm vì lượng mỡ nội tạng cao có liên quan đến nhiều vấn đề chuyển hóa.

Một số phiếu InBody có hiển thị Visceral Fat Level.

Điểm quan trọng:

Không nên lấy một thang điểm trên internet áp dụng cho mọi thiết bị.

Hãy đọc theo thang tham chiếu và cách biểu thị trên chính mẫu phiếu đang sử dụng.

Quan trọng hơn nữa:

Visceral Fat Level trên InBody là chỉ số ước tính của thiết bị, không phải chẩn đoán y khoa về lượng mỡ nội tạng thực tế.


3.11. BMR – Basal Metabolic Rate

BMR – Chuyển hóa cơ bản là mức năng lượng cơ thể được ước tính sử dụng để duy trì các chức năng sống cơ bản khi nghỉ ngơi.

BMR không phải là:

“Tổng lượng calo tôi cần ăn mỗi ngày.”

Ví dụ:

Nếu InBody cho BMR là:

1.500 kcal/ngày

Không có nghĩa rằng bạn chỉ cần ăn 1.500 kcal mỗi ngày.

Tổng nhu cầu năng lượng còn phụ thuộc vào:

Hoạt động thể chất

Công việc

Đi lại

Tập luyện

Hoạt động sinh hoạt

Hiệu ứng nhiệt của thức ăn

Các yếu tố cá nhân

Do đó, BMR nên được xem là một thông tin tham khảo về chuyển hóa, không phải một con số để áp dụng máy móc vào chế độ ăn.

InBody 270 có thể cung cấp BMR trong nhóm kết quả bổ sung của phiếu.


3.12. SMI – Skeletal Muscle Index

Một số phiếu InBody có thể hiển thị:

SMI – Skeletal Muscle Index

Đây là một chỉ số liên quan đến khối lượng cơ xương và kích thước cơ thể.

SMI có thể hữu ích khi đánh giá khối lượng cơ theo quy mô cơ thể, nhưng cách diễn giải cần dựa vào tiêu chuẩn phù hợp với đối tượng và mục đích đánh giá.

Không nên chỉ nhìn một con số SMI rồi tự kết luận tình trạng sức khỏe.


3.13. InBody Score

Một số phiếu InBody có thể cung cấp InBody Score.

Đây là điểm tổng hợp do hệ thống của InBody tính toán dựa trên các đặc điểm thành phần cơ thể.

Điểm số này có thể giúp theo dõi sự thay đổi theo thời gian.

Tuy nhiên:

Không nên xem InBody Score là “điểm sức khỏe tổng thể” của một người.

Một người có điểm cao hơn không đồng nghĩa chắc chắn khỏe hơn về mọi mặt.

Điểm số chỉ nên được xem như một chỉ số bổ sung trong hệ thống đánh giá của thiết bị.


3.14. Body Composition History – Lịch sử thay đổi

Đây là một trong những phần hữu ích nhất nếu bạn thực hiện InBody nhiều lần.

Thay vì chỉ nhìn kết quả hiện tại, hãy xem lại:

Cân nặng

Skeletal Muscle Mass

Percent Body Fat

qua các lần đo.

InBody 270 hỗ trợ theo dõi lịch sử các chỉ số chính trên kết quả khi dữ liệu được lưu theo người dùng.

Ví dụ:

 Lần 1Lần 2Lần 3
Cân nặng70 kg69 kg68 kg
Mỡ25 kg23 kg21,5 kg
30 kg30 kg30 kg

Nếu xu hướng này được xác nhận qua các lần đo tương đối nhất quán, chúng ta có thể thấy:

Cân nặng giảm

Mỡ giảm

Cơ được duy trì

Đây là thông tin có giá trị hơn rất nhiều so với việc chỉ biết:

“Tôi đã giảm 2 kg.”


4. CÁCH ĐÁNH GIÁ MỘT KẾT QUẢ INBODY

Sau khi hiểu từng chỉ số, hãy đánh giá theo 5 câu hỏi.

Câu hỏi 1: Cân nặng thay đổi thế nào?

Tăng, giảm hay ổn định?


Câu hỏi 2: Lượng mỡ thay đổi thế nào?

Xem:

Body Fat %

Body Fat Mass


Câu hỏi 3: Khối lượng cơ thay đổi thế nào?

Xem:

Skeletal Muscle Mass


Câu hỏi 4: Vòng eo và vùng bụng thay đổi thế nào?

Theo dõi:

Vòng eo

và các chỉ số liên quan đến mỡ vùng bụng nếu có.


Câu hỏi 5: Xu hướng tổng thể là gì?

Đây mới là câu hỏi quan trọng nhất.

Không nên dựa vào một lần đo.

Hãy nhìn:

Lần 1 → Lần 2 → Lần 3 → Lần 4

để xem cơ thể đang thay đổi theo hướng nào.


5. 4 TÌNH HUỐNG THƯỜNG GẶP

Trường hợp 1: Cân giảm – Mỡ giảm – Cơ duy trì

Đây thường là xu hướng tích cực khi mục tiêu là giảm mỡ và cải thiện thành phần cơ thể.


Trường hợp 2: Cân giảm – Mỡ giảm – Cơ cũng giảm

Không nên chỉ vui vì cân nặng giảm.

Cần xem xét lại:

Chế độ ăn

Lượng protein

Tổng năng lượng

Hoạt động thể chất

Tập luyện kháng lực

Giấc ngủ

Khả năng phục hồi


Trường hợp 3: Cân gần như không đổi – Mỡ giảm – Cơ duy trì hoặc tăng

Đây là một trường hợp rất đáng chú ý.

Ví dụ:

65 kg → 65 kg

nhưng:

Mỡ giảm

Cơ được duy trì hoặc tăng

Điều này cho thấy thành phần cơ thể có thể đang thay đổi dù cân nặng không thay đổi đáng kể.

Vì vậy:

Cân không giảm không có nghĩa là cơ thể không tiến bộ.


Trường hợp 4: Cân tăng – Mỡ cũng tăng

Nếu xu hướng này xuất hiện qua nhiều lần đo, cần xem xét lại các yếu tố liên quan đến:

Năng lượng ăn vào

Chất lượng chế độ ăn

Hoạt động thể chất

Tập luyện

Giấc ngủ

Sinh hoạt hàng ngày

Không nên kết luận nguyên nhân chỉ từ một phiếu InBody.


6. CÁCH ĐỌC INBODY TRONG 1 PHÚT

Nếu bạn mới nhận phiếu InBody, hãy đọc theo thứ tự:

① WEIGHT

Tôi nặng bao nhiêu kg?

② BMI

Cân nặng tương quan với chiều cao như thế nào?

③ BODY FAT %

Tỷ lệ mỡ cơ thể ước tính là bao nhiêu?

④ BODY FAT MASS

Tôi có khoảng bao nhiêu kg mỡ?

⑤ SKELETAL MUSCLE MASS

Khối lượng cơ xương đang ở mức nào?

⑥ VISCERAL FAT

Chỉ số mỡ nội tạng theo thiết bị đang như thế nào?

⑦ SEGMENTAL ANALYSIS

Cơ và mỡ phân bố ở các vùng cơ thể như thế nào?

⑧ HISTORY

Các chỉ số đang thay đổi như thế nào so với những lần trước?


7. ĐIỀU QUAN TRỌNG NHẤT KHI ĐỌC INBODY

Đừng chỉ hỏi:

“Tôi giảm được bao nhiêu kg?”

Hãy hỏi:

“Tôi giảm được bao nhiêu mỡ?”

“Khối lượng cơ có được duy trì không?”

“Tỷ lệ mỡ có thay đổi không?”

“Vòng eo có thay đổi không?”

“Các chỉ số có cải thiện theo thời gian không?”

Đây là cách tiếp cận giúp chúng ta nhìn cơ thể dưới góc độ thành phần cơ thể, thay vì chỉ nhìn vào cân nặng.


8. NHỮNG ĐIỀU CẦN LƯU Ý KHI ĐỌC KẾT QUẢ

1. InBody không phải công cụ chẩn đoán bệnh

Kết quả InBody nhằm cung cấp thông tin về thành phần cơ thể và hỗ trợ theo dõi.

Không nên dùng một kết quả InBody để tự chẩn đoán bệnh.

2. Các chỉ số là giá trị ước tính

BIA có thể chịu ảnh hưởng bởi tình trạng nước và điều kiện đo.

3. Không nên so sánh tùy tiện giữa các thiết bị

Kết quả từ các dòng máy khác nhau có thể không hoàn toàn tương đương.

Tốt nhất nên theo dõi bằng cùng một thiết bị khi có thể.

4. Không nên quá chú ý đến một lần đo

Một kết quả là một “ảnh chụp”.

Nhiều kết quả theo thời gian mới cho thấy “bộ phim” về sự thay đổi của cơ thể.

5. Không nên đánh giá sức khỏe chỉ từ một chỉ số

Cần nhìn tổng thể:

Cân nặng + mỡ + cơ + vòng eo + các thông tin sức khỏe liên quan.


9. KẾT LUẬN

InBody không đơn giản chỉ trả lời câu hỏi:

“Bạn nặng bao nhiêu kg?”

Nó giúp chúng ta có thêm thông tin để nhìn vào thành phần cơ thể.

Khi đọc kết quả, hãy nhớ 3 điều:

1. Hiểu cơ thể

Cơ thể được cấu tạo từ nhiều thành phần, không chỉ có cân nặng.

2. Hiểu chỉ số

Biết mỗi con số trên phiếu đang nói về điều gì.

3. Hiểu xu hướng

Không đánh giá cơ thể chỉ bằng một lần đo. Hãy theo dõi sự thay đổi qua thời gian.


HIỂU ĐÚNG CƠ THỂ – THEO DÕI ĐÚNG CHỈ SỐ

Một kết quả InBody chỉ là điểm bắt đầu.

Điều quan trọng hơn là biết cơ thể đang thay đổi như thế nào sau mỗi giai đoạn.

Cân nặng giảm là một thông tin.

Nhưng:

Mỡ giảm + cơ được duy trì + vòng eo thay đổi theo hướng tích cực

mới cho chúng ta một góc nhìn đầy đủ hơn về sự thay đổi thành phần cơ thể.

Hãy sử dụng InBody như một công cụ theo dõi, kết hợp với chế độ ăn uống, vận động, giấc ngủ và các thói quen sống phù hợp.

Hiểu đúng cơ thể là bước đầu tiên để thay đổi đúng hướng.


Lưu ý về tài liệu

Tài liệu này được xây dựng nhằm cung cấp kiến thức cơ bản giúp khách hàng hiểu các thông tin trên phiếu phân tích thành phần cơ thể InBody 270.

Các chỉ số do BIA cung cấp là các giá trị phân tích/ước tính và có thể thay đổi theo điều kiện đo. Không nên sử dụng một kết quả đơn lẻ để chẩn đoán bệnh hoặc thay thế cho thăm khám, xét nghiệm và tư vấn y tế chuyên môn.

Tên gọi, vị trí hiển thị và một số chỉ số trên phiếu có thể khác nhau tùy phiên bản thiết bị, cấu hình và mẫu phiếu được sử dụng. Khi cần đánh giá chuyên sâu, nên tham khảo hướng dẫn của nhà sản xuất và chuyên gia phù hợp.

Nguồn thông tin kỹ thuật: InBody – tài liệu hướng dẫn và thông tin sản phẩm InBody 270.

CHIA SẺ:

  • Chia sẻ qua viber bài: ĐÁNH GIÁ CHỈ SỐ CƠ THỂ
  • Chia sẻ qua reddit bài:ĐÁNH GIÁ CHỈ SỐ CƠ THỂ

TAGS:

 

tin tức liên quan

Không có thông tin cho loại dữ liệu này
ĐÁNH GIÁ CHỈ SỐ CƠ THỂ

ĐỊA CHỈ VĂN PHÒNG

ĐIỆN THOẠI

0707273999

THỜI GIAN LÀM VIỆC

Tất cả các ngày trong tuần: 6h-22h
Button