Bảng Kcal Thực Phẩm: 50+ Thực Phẩm Phổ Biến Việt Nam
Loading...
Bảng Kcal Thực Phẩm: 50+ Thực Phẩm Phổ Biến Việt Nam

Bảng Kcal Thực Phẩm: 50+ Thực Phẩm Phổ Biến Việt Nam

05/08/2026

Bảng Kcal Thực Phẩm: 50+ Thực Phẩm Phổ Biến Việt Nam

Bảng Kcal thực phẩm giúp bạn biết mỗi loại thực phẩm cung cấp bao nhiêu năng lượng, từ đó dễ dàng hơn trong việc xây dựng khẩu phần ăn phù hợp với mục tiêu sức khỏe, kiểm soát cân nặng và giảm mỡ.

Tuy nhiên, Kcal không phải là yếu tố duy nhất quyết định một chế độ ăn có tốt hay không. Điều quan trọng là hiểu đúng lượng Kcal, khẩu phần ăn, chất lượng thực phẩm và tổng năng lượng trong cả ngày.

Kcal là gì?

Kcal là viết tắt của kilocalorie, thường được gọi đơn giản là calo. Đây là đơn vị dùng để biểu thị năng lượng mà thực phẩm cung cấp cho cơ thể.

Cơ thể sử dụng năng lượng từ thức ăn cho nhiều hoạt động khác nhau như:

Duy trì hoạt động của các cơ quan.

Hô hấp và tuần hoàn.

Duy trì thân nhiệt.

Hoạt động thể chất.

Học tập, làm việc và sinh hoạt hằng ngày.

Các quá trình chuyển hóa và phục hồi của cơ thể.

Khi lượng năng lượng cung cấp từ thức ăn và đồ uống thấp hơn nhu cầu năng lượng của cơ thể trong một khoảng thời gian, cơ thể có xu hướng huy động năng lượng dự trữ. Đây là một trong những nguyên tắc nền tảng liên quan đến kiểm soát cân nặng và giảm mỡ.

Kcal và Calories có khác nhau không?

Trong cách sử dụng thông thường, Kcal và Calories thường được dùng để chỉ cùng một đơn vị năng lượng thực phẩm.

Khi bạn thấy trên nhãn thực phẩm ghi:

100 kcal

thì cũng thường được gọi là:

100 calories

Trong dinh dưỡng, 1 kcal tương đương 1.000 cal.

Bảng Kcal thực phẩm phổ biến ở Việt Nam

Các giá trị dưới đây được trình bày theo 100 g phần thực phẩm ăn được. Đây là cách quy đổi được sử dụng trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam.

1. Nhóm cơm, gạo và tinh bột

Thực phẩmKcal/100g
Gạo tẻ máy344 kcal
Gạo nếp cái346 kcal
Ngô vàng hạt khô354 kcal
Bánh mì249 kcal
Bánh phở141 kcal
Bún110 kcal
Mì sợi349 kcal
Khoai lang119 kcal
Khoai môn109 kcal
Khoai tây92 kcal
Sắn (khoai mì)152 kcal
Cùi dừa già368 kcal

Các số liệu nhóm ngũ cốc và khoai củ cho thấy cùng là nguồn tinh bột nhưng mật độ năng lượng của từng loại thực phẩm rất khác nhau. Ví dụ, 100 g bún có khoảng 110 kcal, trong khi 100 g mì sợi khô có khoảng 349 kcal.

2. Nhóm thịt

Thực phẩmKcal/100g
Thịt bò loại 1118 kcal
Thịt bò lưng nạc và mỡ182 kcal
Thịt lợn nạc139 kcal
Thịt lợn nửa nạc nửa mỡ260 kcal
Thịt lợn mỡ394 kcal
Thịt gà199 kcal
Ruốc thịt lợn369 kcal

Một điểm cần chú ý là cùng một loại thịt nhưng tỷ lệ nạc và mỡ khác nhau có thể làm năng lượng thay đổi đáng kể. Vì vậy, khi kiểm soát Kcal, không nên chỉ nhìn tên thực phẩm mà bỏ qua phần mỡ và cách chế biến.

3. Nhóm cá và thủy sản

Thực phẩmKcal/100g
Cá chép96 kcal
Cá thu166 kcal
Cá ngừ87 kcal
Cá nục111 kcal
Cá lóc (cá quả)97 kcal
Cá rô126 kcal
Cá trôi127 kcal
Cá trắm91 kcal
Cá trê173 kcal
Tôm biển82 kcal
Tôm đồng90 kcal
Cua đồng87 kcal
Hến45 kcal
Lươn180 kcal
Ốc nhồi84 kcal

Cá và thủy sản có mức năng lượng khá khác nhau tùy từng loại. Những thực phẩm có tỷ lệ chất béo cao hơn thường cung cấp nhiều năng lượng hơn.

4. Nhóm trứng và sữa

Thực phẩmKcal/100g
Trứng gà166 kcal
Trứng vịt184 kcal
Trứng chim cút154 kcal
Sữa bò tươi74 kcal
Sữa chua61 kcal
Sữa bột toàn phần494 kcal
Phomat380 kcal
Sữa đặc có đường336 kcal

Khi sử dụng các sản phẩm từ sữa, cần chú ý đến loại sản phẩm và lượng đường bổ sung, vì cùng một nhóm thực phẩm nhưng năng lượng có thể chênh lệch khá lớn.

5. Nhóm đậu và hạt

Thực phẩmKcal/100g
Đậu đen325 kcal
Đậu xanh328 kcal
Đậu tương (đậu nành)400 kcal
Lạc (đậu phộng)573 kcal
Vừng (mè)568 kcal
Đậu phụ95 kcal
Sữa đậu nành28 kcal
Tào phớ37 kcal

Đậu và các loại hạt có thể là những thực phẩm giàu dinh dưỡng. Tuy nhiên, một số loại hạt chứa nhiều chất béo nên mật độ năng lượng cao. Vì vậy, khẩu phần vẫn là yếu tố quan trọng.

6. Nhóm rau củ

Thực phẩmKcal/100g
Bí xanh12 kcal
Bí đỏ24 kcal
Cà chua19 kcal
Cà rốt38 kcal
Cải bắp29 kcal
Cải thìa16 kcal
Cải xanh15 kcal
Cần ta10 kcal
Rau mồng tơi14 kcal
Rau muống25 kcal
Rau ngót35 kcal
Nấm rơm57 kcal

Rau củ nhìn chung có mật độ năng lượng thấp, vì vậy thường có thể tạo ra một khẩu phần có khối lượng lớn nhưng không cung cấp quá nhiều năng lượng.

Tuy nhiên, cần phân biệt Kcal của bản thân thực phẩm với Kcal của món ăn sau chế biến.

Ví dụ:

Rau luộcrau xào nhiều dầu không có cùng lượng Kcal, dù nguyên liệu ban đầu có thể giống nhau.

7. Một số loại trái cây phổ biến

Thực phẩmKcal/100g
Cam38 kcal
Chuối tây56 kcal
Dưa hấu16 kcal
Đu đủ chín36 kcal
Xoài chín62 kcal
Dứa/thơm38 kcal
Mít50 kcal
BưởiThay đổi tùy loại
ỔiThay đổi tùy giống và độ chín
Thanh longThay đổi tùy giống và độ chín

Các loại trái cây khác nhau có mật độ năng lượng khác nhau. Độ chín, giống và phần ăn được cũng có thể ảnh hưởng đến giá trị dinh dưỡng.

Kcal/100g khác gì Kcal mỗi khẩu phần?

Đây là điều rất nhiều người nhầm lẫn.

Nếu bảng ghi:

Gạo tẻ: 344 kcal/100 g

không có nghĩa là:

1 chén cơm = 344 kcal.

Con số 344 kcal được tính cho 100 g gạo tẻ theo trạng thái được ghi trong bảng thành phần thực phẩm, không phải 100 g cơm đã nấu.

Khi nấu cơm, gạo hấp thụ nước và khối lượng thay đổi. Vì vậy, cần xác định rõ bạn đang tính theo gạo sống hay cơm đã nấu.

Tương tự:

100 g thực phẩm ≠ 1 khẩu phần ăn.

Một người có thể ăn 50 g, 100 g, 150 g hoặc 200 g tùy loại thực phẩm và nhu cầu.

Vì sao cách chế biến làm thay đổi Kcal?

Khi tính Kcal, không nên chỉ quan tâm đến nguyên liệu.

Ví dụ:

Rau luộc: năng lượng tương đối thấp.

Rau xào nhiều dầu: năng lượng tăng do dầu.

Cá hấp: khác cá chiên.

Thịt luộc: khác thịt chiên.

Khoai luộc: khác khoai chiên.

Trứng luộc: khác trứng chiên nhiều dầu.

Đặc biệt, dầu và mỡ có mật độ năng lượng rất cao. Vì vậy, chỉ một lượng dầu nhỏ được thêm vào món ăn cũng có thể làm tổng năng lượng của khẩu phần tăng đáng kể.

Có phải cứ ăn ít Kcal là giảm mỡ tốt?

Không.

Kcal đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát năng lượng, nhưng một chế độ ăn tốt không chỉ được đánh giá bằng một con số Kcal.

Một khẩu phần hợp lý còn cần quan tâm đến:

  • Protein.
  • Carbohydrate.
  • Chất béo.
  • Chất xơ.
  • Vitamin và khoáng chất.
  • Chất lượng thực phẩm.
  • Mức độ chế biến.
  • Khẩu phần.
  • Tổng năng lượng trong ngày.

Ví dụ, hai bữa ăn có thể cùng cung cấp khoảng 500 kcal nhưng thành phần dinh dưỡng và khả năng tạo cảm giác no có thể rất khác nhau.

Vì vậy, mục tiêu không nên chỉ là “ăn càng ít Kcal càng tốt”, mà là ăn phù hợp với nhu cầu năng lượng và đảm bảo chất lượng dinh dưỡng.

Cách sử dụng bảng Kcal để kiểm soát khẩu phần

Bạn có thể bắt đầu bằng 4 bước đơn giản:

Bước 1: Xác định thực phẩm

Ví dụ bạn ăn cơm, thịt gà, rau và trái cây.

Bước 2: Xác định khối lượng

Không cần phải cân tất cả thực phẩm mãi mãi. Trong giai đoạn đầu, việc cân thực phẩm có thể giúp bạn hình thành khả năng ước lượng khẩu phần.

Bước 3: Tra Kcal

Sử dụng bảng thành phần thực phẩm hoặc thông tin dinh dưỡng trên nhãn sản phẩm.

Bước 4: Tính tổng khẩu phần

Không chỉ tính từng món riêng lẻ mà cần nhìn vào tổng năng lượng của cả bữa ăn và cả ngày.

Kcal trong giảm mỡ cần được hiểu như thế nào?

Giảm mỡ không đơn giản là tìm một loại thực phẩm “ít Kcal” rồi ăn thật nhiều.

Điều quan trọng hơn là xây dựng được một chế độ ăn phù hợp với nhu cầu năng lượng của cơ thể, đồng thời đảm bảo đủ các chất dinh dưỡng cần thiết.

Một chế độ giảm mỡ hợp lý thường cần kết hợp:

Kiểm soát năng lượng + đủ protein + thực phẩm giàu dinh dưỡng + rau củ và chất xơ + khẩu phần phù hợp + thói quen sinh hoạt hợp lý.

Đây cũng là lý do khi tìm hiểu về giảm mỡ, bạn nên học cách đọc Kcal cùng với thành phần dinh dưỡng, thay vì chỉ nhìn vào một con số Calories.

Kcal trong chương trình 6WNY

Trong chương trình 6WNY, Kcal có thể được sử dụng như một công cụ để hiểu và kiểm soát khẩu phần ăn, chứ không phải biến việc ăn uống thành quá trình đếm số một cách máy móc.

Mục tiêu quan trọng hơn là giúp người tham gia:

Hiểu thực phẩm mình đang ăn.

Biết khẩu phần của mình cung cấp bao nhiêu năng lượng.

Nhận biết những thực phẩm có mật độ năng lượng cao.

Biết cách phối hợp các nhóm thực phẩm.

Hình thành thói quen lựa chọn và điều chỉnh khẩu phần.

Hiểu mối liên hệ giữa năng lượng, dinh dưỡng và mục tiêu giảm mỡ.

Kcal là một công cụ để hiểu cơ thể và khẩu phần ăn tốt hơn, không phải là tiêu chuẩn duy nhất để đánh giá một thực phẩm tốt hay xấu.

Kết luận

Hiểu Kcal trong thực phẩm là một bước quan trọng để xây dựng chế độ ăn có kiểm soát.

Những thực phẩm quen thuộc như cơm, bún, bánh phở, thịt, cá, trứng, đậu phụ, rau củ và trái cây đều cung cấp năng lượng ở mức khác nhau. Việc biết giá trị Kcal giúp bạn chủ động hơn khi xây dựng khẩu phần và điều chỉnh tổng năng lượng trong ngày.

Tuy nhiên, hãy nhớ rằng:

Không phải cứ ít Kcal là tốt, và không phải cứ nhiều Kcal là xấu.

Điều quan trọng là đúng thực phẩm – đúng khẩu phần – đúng nhu cầu – đúng mục tiêu.

Nguồn dữ liệu

Các số liệu Kcal trong bài được tham khảo từ Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam – Viện Dinh dưỡng, Bộ Y tế, trong đó giá trị năng lượng được trình bày theo 100 g phần thực phẩm ăn được. Bảng thành phần thực phẩm là cơ sở được sử dụng trong nghiên cứu, giáo dục dinh dưỡng và xây dựng khẩu phần.

Lưu ý: Giá trị Kcal có thể thay đổi theo giống thực phẩm, trạng thái sống/chín, phần ăn được, công thức và phương pháp chế biến. Vì vậy, bảng này nên được sử dụng như tài liệu tham khảo, không thay thế đánh giá dinh dưỡng cá nhân hóa.

 

CHIA SẺ:

  • Chia sẻ qua viber bài: Bảng Kcal Thực Phẩm: 50+ Thực Phẩm Phổ Biến Việt Nam
  • Chia sẻ qua reddit bài:Bảng Kcal Thực Phẩm: 50+ Thực Phẩm Phổ Biến Việt Nam

TAGS:

 

tin tức liên quan

Chất Xơ Là Gì? Vai Trò Của Chất Xơ Đối Với Cơ Thể

Chất xơ là gì? Tìm hiểu vai trò của chất xơ đối với cơ thể, hệ tiêu hóa, kiểm soát cân nặng, đường huyết và hỗ trợ giảm mỡ khoa học.
đăng ký trải nghiệm

Chất Béo Là Gì? Vai Trò Của Chất Béo Đối Với Cơ Thể

Chất béo là gì? Tìm hiểu vai trò của chất béo đối với cơ thể, các loại chất béo và cách sử dụng chất béo phù hợp khi giảm mỡ.
đăng ký trải nghiệm

Carbohydrate Là Gì? Vai Trò Của Tinh Bột Khi Giảm Mỡ Đối Với Cơ Thể

Carbohydrate là gì? Tìm hiểu vai trò của tinh bột khi giảm mỡ, cách lựa chọn carbohydrate và ăn tinh bột đúng cách để hỗ trợ giảm mỡ, giữ cơ.
đăng ký trải nghiệm

Protein là gì? Vai trò của Protein đối với giảm mỡ và tăng cơ

Protein là dưỡng chất thiết yếu giúp xây dựng cơ bắp, phục hồi tế bào, tăng cường miễn dịch và hỗ trợ giảm mỡ hiệu quả. Tìm hiểu Protein là gì, vai trò, nhu cầu mỗi ngày và nguồn thực phẩm giàu Protein.
đăng ký trải nghiệm
Bảng Kcal Thực Phẩm: 50+ Thực Phẩm Phổ Biến Việt Nam

ĐỊA CHỈ VĂN PHÒNG

ĐIỆN THOẠI

0981504888

THỜI GIAN LÀM VIỆC

Tất cả các ngày trong tuần: 6h-22h
Button